Từ vựng Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa 1. abroad (adv) /əˈbrɔːd/ ở nước ngoài 2. academic (adj) /ˌækəˈdemɪk/ thuộc vể hoặc liên quan đến giáo dục, việc học tập, mang tính học thuật 3. accommodation (n) /əˌkɒməˈdeɪʃn/ phòng ở 4. achieve (v) /əˈtʃiːv/ đạt được 5. admission (n) /ədˈmɪʃn/ […]