Home » Sức khỏe » Dược liệu » Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả

Mè đen là một loại thực phẩm quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Việt Nam. Ngoài ra, đây còn là vị thảo dược quý trong Đông y với nhiều công dụng cho sức khỏe như bổ gan, thận, dưỡng huyết, làm mềm, mượt tóc. Trong bài viết này, hãy cùng chiase24.com tìm hiểu về đặc tính, công dụng và cách sử dụng hiệu quả vừng đen nhé!

Mục lục bài viết

1. Giới thiệu về cây mè đen

1.1. Cây mè đen là cây gì?

Tên dân gian: Mè đen (Tên gọi ở miền Nam), Vừng đen (tên gọi ở miền Bắc)
Tên trong Đông y: hắc chi ma, Hồ ma nhân, du tử miêu, cự thắng tử.
Tên khoa học: Sesamum indicum
Họ: vừng (Pedaliaceae)

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen là dược liệu có nhiều tác dụng tốt với sức khỏe

Mè đen có thân thảo, cao khoảng 65 – 100cm và quanh thân có lông mềm bao xung. Lá đơn, hình bầu dục, có viền nhọn, rộng ở giữa và thon hai đầu, mọc đối xứng.
Hoa hình nón, màu trắng hoặc hồng nhạt, có cuống ngắn, mọc đơn ở nách lá. Quả hình kép dài, đầu nhọn, có lông mềm bao quanh, chứa nhiều hạt bên trong, khi chín chuyển màu vàng. Hạt nhỏ, khá bè, màu đen hoặc nâu. Mè đen thường đậu hoa vào tháng 5-9, ra quả vào tháng 7-9 hàng năm.

1.2. Mè đen phân bố ở đâu?

Mè đen có nguồn gốc từ các nước Châu Á, ưa khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Ở nước ta, cây được trồng trên khắp cả nước để làm thực phẩm, dùng làm thuốc và sản xuất tinh dầu. Đặc biệt các tỉnh miền trung như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị là các tỉnh trồng mè đen nhiều nhất.

1.3. Cây mè có mấy loại?

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen có hàm lượng dược chất cao hơn mè trắng nên được sử dụng nhiều làm thuốc

Cây mè có hai loại là mè đenmè trắng, trong đó mè đen có hàm lượng dược chất cao hơn nên được dùng phổ biến hơn để làm thuốc.

1.4. Bộ phận sử dụng của mè đen

Mè đen có thể sử dụng cả lá, rễ, hoa và đặc biệt là hạt để làm thuốc

1.5. Thu hái, sơ chế và bảo quản mè đen

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Dầu mè là một dạng bào chế phổ biến từ mè đen

Việc thu hái mè đen thường diễn ra vào tháng 6 – 8 hàng năm. Khi thu hái, người ta thường cắt toàn bộ thân cây, phơi khô và đập lấy hạt. Sau đó, hạt mè tiếp tục được phơi khô, làm sạch và sao vàng, hoặc cũng có thể ép lấy tinh dầu.
Mè đen khô nên được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm mốc, mối mọt.

2. Thành phần hóa học có trong mè đen

Nghiên cứu đã chỉ ra trong 100g mè đen có tới 19% protein, 18% glucid, 7,2% là nước và 50% là lipid. Ngoài ra, còn có hàm lượng cao các nguyên tố vi lượng như kali chiếm 620mg, mangan chiếm 3,1mg, nicotanamid chiếm 5mg, canxi là 1,257mg, sắt là 11,5mg, magie là 374mg, photpho lên tới 780mg. Đồng thời, còn có lecithin, chotin, vitamin, …. và nhiều chất khác nữa.
Dầu mè làm từ mè đen; trong thành phần của nó có chứa 40% là axit béo nhiều nối đôi, 40% là axit béo một nối đôi, 18% là xit béo bão hoà. Tỷ lệ 4/4/1 này đạt tiêu chuẩn vì theo lý thuyết yêu cầu mỗi thứ đều là 1/3, trong khi đó, thức ăn hàng ngày thường có axit béo bão hoà; dầu mè lại chứa ít axit béo bão hoà, cho nên phối hợp chung lại thì mỗi thứ đạt 1/3. Như vậy, ăn dầu mè tốt hơn so với dầu dừa, dầu cọ.

3. Công dụng của mè đen đối với sức khỏe và làm đẹp

3.1. Công dụng của mè đen với sức khỏe

3.1.1. Mè đen giúp hạ huyết áp

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen hỗ trợ điều trị huyết áp cao

Huyết áp cao là nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh tim hay các triệu chứng về tim mạch, đột quỵ. Nhờ chứa hàm lượng magie và khoáng chất cao mà mè đen có thể giảm huyết áp rất tốt. Hơn nữa, thành phần lignan, vitamin E cùng nhiều hoạt chất khác sẽ làm giảm khả năng tích tụ của mảng bám ở thành mạch. Do đó, huyết áp luôn duy trì ổn định ở mức an toàn.

3.1.2. Mè đen tốt cho hệ tiêu hóa

Chất xơ được biết đến là rất tốt cho hệ tiêu hóa. Ngoài ra, chất xơ cũng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thưtiểu đường.
Trong 30g hạt mè nguyên vỏ cung cấp cho cơ thể đến 3,5g chất xơ, đáp ứng 12% nhu cầu chất xơ mỗi ngày của cơ thể.

3.1.3. Mè đen giúp giảm cholesterol xấu trong máu và chất béo, tốt cho tim mạch

Theo nghiên cứu trong mè đen, chất béo bão hòa chiếm 15%. Trong khi đó, chất béo không bão hòa đơn chiếm 39% và không bão hòa đa chiếm 41%. Nhờ đó, khi tiêu thụ mè đen, lượng chất béo bão hòa ít hơn lượng chất béo không bão hòa, do đó sẽ làm giảm cholesterol và nguy cơ bị bệnh tim.
Ngoài ra, lượng lignans thực vật và phytoestrogen trong mè đen cũng làm giảm cholesterol trong cơ thể.

3.1.4. Mè đen giúp xương chắc khỏe

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen giúp xương chắc khỏe

Trong mè đen, kể cả đã tách vỏ hay chưa, đều chứa nhiều chất tốt cho hệ xương của cơ thể. Theo nghiên cứu, cứ trong 30g hạt mè nguyên vỏ thì cung cấp 22% canxi, 25% magie, 32% mangan và 21% kẽm. Trong khi đó, loại mè đen đã tách vỏ cung cấp 1% canxi, 25% magie, 19% mangan và 18% kẽm.

3.1.5. Mè đen giúp giảm viêm nhiễm

Việc ăn mè đen là một cách chống viêm rất tốt, bởi vì nó có chứa hoạt chất sesamin, được cho là có tác dụng kháng viêm.

3.1.6. Mè đen giúp tế bào máu hình thành nhiều hơn

Không chỉ sắt mà đồng và vitamin B6 cũng tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu. Mè đen lại là thực phẩm cung cấp dồi dào nhất các chất này. Theo nghiên cứu, mè đen nguyên hạt cung cấp đến 24% sắt và 57% đồng.
Còn Mè đã tách hạt sẽ cung cấp 10% sắt và 46% đồng. Cũng theo khuyến cáo, nên ngâm hay rang mè đen trước khi sử dụng để làm tăng hàm lượng dưỡng chất cơ thể hấp thụ.

3.1.7. Mè đen giúp cân bằng đường huyết

Mặc dù mè đen giàu đạm và chất béo nhưng lại chứa ít calo. Do đó mà nó giúp lượng đường huyết trong máu được kiểm soát tốt hơn, rất phù hợp với người bị đái tháo đường. Đó là chưa kể, trong mè đen còn có pinoresinol, hợp chất giúp điều chỉnh đường huyết trong máu một cách tự nhiên nhờ vào hoạt động ức chế enzyme tiêu hóa maltase.

3.1.8. Mè đen giúp chống oxi hóa hiệu quả

Sau khi nghiên cứu trên cả người và động vật thì người ta thấy rằng, mè đen giúp khả năng chống oxy hóa trong máu tốt hơn. Cộng với đó, hoạt chất lignan chứa trong hạt mè cũng là một chất chống oxy hóa rất tốt, từ đó giúp ngăn ngừa tình trạng stress oxy hóa.
Đây là loại phản ứng hóa học làm hại các tế bào bình thường của cơ thể bạn, khiến gây ra nhiều bệnh.Ngoài ra, hạt mè cũng chứa một chất giống vitamin E là gamma-tocopherol, đây cũng là một chất chống oxy hóa và ngăn ngừa bệnh tim mạch hiệu quả.

3.1.9. Mè đen giúp tăng cường hệ miễn dịch

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen giúp tăng cường miễn dịch cho cơ thể

Trong mè đen chứa hàm lượng lớn các dưỡng chất như selen, đồng, sắt, kẽm, các vitamin, từ đó giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể. Thông thường, cơ thể của chúng ta cần kẽm để nhận biết và báo hiệu vi khuẩn xâm nhập. Khi lượng kẽm bị thiếu hụt, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ yếu đi.
Theo nghiên cứu, chỉ cần dùng 30g vừng đen mỗi ngày là đã đáp ứng được 20% nhu cầu kẽm của cơ thể.

3.1.10. Mè đen giúp giảm đau đầu gối

Viêm xương khớp là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến đau, nhất là những bệnh liên quan tới đầu gối. Một số nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm xương khớp bao gồm oxy hóa, viêm, đệm khớp tổn thương. Hoạt chất Sesamin trong hạt vừng đen có khả năng ngăn tình trạng viêm nhiễm và oxy hóa, từ đó giúp sụn khỏe mạnh hơn.
Trong một nghiên cứu, các bệnh nhân bị viêm khớp gối dùng 40g mè đen mỗi ngày liên tục trong vòng 2 tháng. Cùng với việc sử dụng thuốc đặc trị, nhận thấy cơn đau ở gối của họ giảm tới 63%. Trong khi đó, những người chỉ dùng thuốc có tỷ lệ giảm đau chỉ là 22%. Do đó, có thể khẳng định, hạt mè đen rất tốt cho người bị viêm khớp.

3.1.11. Mè đen giúp tuyến giáp khỏe mạnh

Trong cơ thể người, tuyến giáp là nơi chứa nhiều selenium nhất. Hoạt chất selenium này tham gia vào việc sản sinh ra hooc môn tuyến giáp. Trong khi đó, hạt mè lại chứa rất nhiều selenium, đồng thời còn còn có cả vitamin B6, sắt, đồng và kẽm giúp hooc môn tuyến giáp được sản sinh nhiều hơn, từ đó gia tăng sức khỏe cho tuyến giáp.

3.1.12. Mè đen giúp ổn định nội tiết tố trong giai đoạn mãn kinh

Hoạt chất Phytoestrogen trong mè đen được giới khoa học đánh giá là một hợp chất tương tự như estrogen. Vì vậy, phụ nữ ở giai đoạn mãn kinh nên thường xuyên dùng mè đen để bù lại lượng estrogen bị thiếu hụt. Nhờ có phytoestrogen, cơ thể sẽ giảm được tình trạng bốc hỏa và giảm các triệu chứng thời kỳ mãn kinh. Ngoài ra, Phytoestrogen cũng được nghiên cứu làm giảm nguy cơ bị ung thư vú.

3.2. Công dụng làm đẹp của mè đen

Ngoài tác dụng tốt với sức khỏe, mè đen cũng có nhiều công dụng làm đẹp hiệu quả.

3.2.1. Mè đen tốt cho người muốn giảm cân

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen giúp lấy lại vóc dáng mơ ước

Mè đen chứa hoạt chất ghrelin giúp làm giảm đi cảm giác thèm ăn. Hơn nữa hoạt chất lignan trong mè đen lại giúp cơ thể nhanh chóng đốt cháy chất béo, thúc đẩy quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh hơn giúp giảm cân hiệu quả.
Xem chi tiết: 5 cách sử dụng mè đen giảm cân tại nhà hiệu quả

3.2.2. Mè đen giúp trị mụn hiệu quả

Trong mè đen chứa nhiều vitamin không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh, mà đặc biệt còn có công dụng trị mụn hiệu quả. Cách trị mụn bằng mè đen được nhiều người sử dụng và đánh giá là đơn giản, mang lại hiệu quả cao.

3.2.3. Mè đen giúp làn da mịn màng, chống lão hoá

Cần tây: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen giúp làn da mịn màng, tươi trẻ

Trong mè đen chứa hoạt chất Phytoestrogen làm da căng đẹp, mịn màng. Ngoài ra, mè đen cũng có nhiều kẽm, là chất tham gia vào quá trình hình thành collagen, giúp da tươi trẻ và chống lão hóa da hiệu quả.

3.2.4. Mè đen giúp mái tóc đen mượt

Như đã nói ở trên, mè đen chứa nhiều kẽm, làm đẩy mạnh hình thành collagen, tăng cường sức khỏe cho cơ bắp, tóc và da. Đặc biệt, dầu mè có tác dụng kích thích mọc tóc, làm cho tóc đen, mềm mại.

4. Một số bài thuốc với mè đen

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Mè đen được dùng trong nhiều bài thuốc chữa bệnh hiệu quả

4.1. Bài thuốc giữ cho da đẹp và tóc lâu bạc

– Cách thực hiện:
Mè đen 500g đem phơi khô, sao chín, tán ra bột, cho vào lọ sạch dùng dần. Khi ăn, cho 1-2 thìa bột mè vào bát, cho thêm đường tùy theo khẩu vị (nếu có đường phèn càng tốt), đổ nước sôi vào quấy đều thành chè.
– Chỉ định: Dùng thường xuyên có tác dụng tốt cho da, tóc, người trẻ lâu giữ được vẻ đẹp, lại chữa được ho khan, táo bón.

4.2. Bài thuốc chữa đầy chướng bụng

– Cách thực hiện: Mè đen đem giã nhỏ nấu cháo, cho thêm một cái vỏ quýt khô vào. Khi ăn có thể nêm một ít muối vừa miệng.
– Chỉ định: Dùng trong trường hợp bị chướng bụng, cảm giác ậm ạch, sau mỗi lần ăn vào lại bị đầy bụng, chướng hơi bí bích không tiêu được.

4.3. Bài thuốc chữa sản phụ thiếu sữa.

– Cách thực hiện:
Bài thuốc 1: Lấy 30g mè đen giã nhỏ; cùng với khoảng 50-60g gạo tẻ cho vào nước nấu nhừ thành cháo. Khi ăn có thể thêm chút muối vừa đủ. Món cháo này vừa có tác dụng lợi sữa, vừa nhuận tràng, thích hợp với phụ nữ sau khi sinh bị táo bón, và không đủ sữa cho con bú.
Bài thuốc 2: Mè đen 30g giã nhỏ, tằm rang khô 10g nghiền vụn. Cả 2 loại đem trộn với đường đỏ (vị vừa ăn), đổ nước sôi vào, đậy nắp kín, sau 10 phút thì uống. Mỗi ngày uống 1 lần lúc đói. Chỉ uống 2 ngày là sữa bắt đầu ra, uống sau 4 ngày thì sữa ra đều và đủ cho con bú.

4.4. Bài thuốc chữa viêm mũi mạn tính

– Cách thực hiện:
Lấy một ít dầu mè đem đun sôi trên lửa nhỏ trong vòng 15 phút. Khi dầu nguội, đổ vào lọ sạch có nút kín, dùng dần. Ngày nhỏ vào mũi 3 lần: mới đầu chỉ nhỏ 2-3 giọt, khi đã quen rồi thì tăng lên 4-5 giọt.
Sau khi nhỏ thuốc không cử động mạnh trong 2-3 phút để dầu lan ra và ngấm kỹ vào niêm mạc mũi. Dùng như vậy sau 2 tuần sẽ khỏi bệnh.
– Chỉ định: Dùng cho người bị viêm mũi dị ứng.

4.5. Bài thuốc chữa chân tay đau buốt hơi thũng

– Cách thực hiện: lấy 40g hạt mè đen, đem rang cho có mùi thơm, tán bột, đổ vào 40g rượu, ngâm trong vòng một đêm, sau đó chia đều ra uống nhiều lần, bệnh sẽ giảm dần và khỏi.
– Chỉ định: Dùng cho người bị tay chân đau buốt tê thũng.

4.6. Bài thuốc chữa táo bón

Bài thuốc 1: Mè đen 200g, hà thủ ô đỏ, kỷ tử, long nhãn, tang thầm (quả dâu), bá tử nhân (hạt trắc bá) mỗi vị 100g, mật ong vừa đủ. Tán bột làm viên, mỗi ngày uống 10-20 viên, có thể dùng ở dạng thuốc sắc liều thích hợp.
Bài thuốc 2: Mè đen, đại táo, xuyên khung, đương quy, bá tử nhân, mỗi vị 8g. Thục địa, bạch thược mỗi vị 12g. Tất cả cho vào ấm sắc uống ngày một thang.

4.7. Bài thuốc chữa chứng khí huyết cùng suy

– Chuẩn bị: 1 bó lá mè đen tươi.
– Cách thực hiện: Rửa sạch lá mè đen và đem hãm với nước sôi, dùng uống thay nước trà hàng ngày.
– Chỉ định: Dùng cho người bị suy nhược, mệt mỏi, khí huyết cùng suy.

4.8. Bài thuốc trị nổi mề đay

– Chuẩn bị: Mè đen, đậu đentáo đen, mỗi thứ 10g.
– Cách thực hiện: Đem thảo dược sắc lấy nước uống. Ngày dùng 1 thang và uống đều đặn đến khi khỏi.
– Chỉ định: Dùng cho người bị ngứa ngáy, nổi mề đay, mụn nhọt

5. Cách chế biến sữa mè đen nguyên chất

Mè đen: nguồn gốc, đặc điểm, tác dụng và cách sử dụng hiệu quả
Sữa mè đen là một thức uống dễ làm mà lại thơm ngon, bổ dưỡng

– Chuẩn bị:
100 g mè đen, 500 ml sữa tươi không đường, 150 ml sữa đặc.
Dụng cụ gồm: Ly, muỗng, chảo, máy xay sinh tố…
– Cách thực hiện:
Bước 1: Bắc chảo lên bếp, cho mè đen vào rang, đảo đều liên tục ở mức lửa vừa đến khi chín thì tắt bếp.
Bước 2: Đợi mè đen nguội thì đem xay nhuyễn cùng 500 ml nước bằng máy xay sinh tố, dùng túi vải lọc lấy nước.
Sau đó, cho nước vừa lọc được vào nồi, cho tiếp 500 ml sữa tươi, 150 ml sữa đặc vào rồi bắc lên bếp, đun sôi, khuấy đều. Đợi đến khi nước sữa sôi lăn tăn thì tắt bếp.
Bạn có thể uống sữa nóng, ấm, hoặc uống lạnh bằng cách cho thêm đá, bỏ vào tủ lạnh.
Ngoài ra, bạn có thể bổ sung thêm một số nguyên liệu vào sữa để tăng hương vị và dinh dưỡng như đậu nành, đậu phộng, hạt óc chó, kỷ tử,…

6. Lưu ý khi sử dụng mè đen

– Với những người bị bệnh viêm tắc tĩnh mạch, huyết khối, đông máu cao, bệnh tim nên hạn chế dùng mè đen.
– Bệnh nhân bị sỏi thận nên tránh dùng mè đen vì nó có chứa nhiều khoáng chất.
– Người bị bụng yếu hay bị tiêu chảy thì không nên dùng mè đen do nó có tác dụng nhuận tràng.
– Nên chọn mè đen và các sản phẩm chế biến từ mè đen có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và thành phần dinh dưỡng để mang lại hiệu quả.
Có thể thấy, mè đen là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, một loại dược liệu quý quý với nhiều công dụng cho sức khỏe. Do đó, chúng ta nên sử dụng mè đen thường xuyên và đúng cách để góp phần làm cho cơ thể luôn khỏe mạnh.

5/5 - (351 bình chọn)

About

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Alert: Content is protected !!